Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn chuẩn và dễ hiểu cho người mới học
![]()
Đối với người học tiếng Hàn, việc đọc số tiền ban đầu tưởng đơn giản nhưng thực tế lại khá dễ nhầm lẫn. Nguyên nhân là vì tiếng Hàn sử dụng hệ thống số khác với tiếng Việt và cách tách số cũng hoàn toàn khác.
Để đọc và viết số tiền chính xác, người học cần hiểu quy tắc của hệ số Hán Hàn và luyện tập thường xuyên. Khi đã nắm được các nguyên tắc cơ bản, bạn sẽ thấy việc đọc những con số lớn trong tiếng Hàn trở nên đơn giản hơn rất nhiều.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đọc số tiền trong tiếng Hàn một cách dễ nhớ và chính xác nhất.
Tổng quan về tiền tệ Hàn Quốc (KRW)
Đơn vị tiền tệ chính thức của Hàn Quốc là Won (원), ký hiệu quốc tế là KRW. Đồng tiền này được phát hành bởi Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc.
Tại Hàn Quốc hiện nay tồn tại cả tiền xu và tiền giấy.
Tiền xu
Các mệnh giá tiền xu bao gồm:
-
1 won
-
5 won
-
10 won
-
50 won
-
100 won
-
500 won
Tuy nhiên trên thực tế, 1 won và 5 won gần như không còn được sử dụng phổ biến.
Tiền giấy
Tiền giấy tại Hàn Quốc có 4 mệnh giá chính:
-
1.000 won
-
5.000 won
-
10.000 won
-
50.000 won
Tỷ giá tham khảo:
1 won ≈ khoảng 20 VNĐ (tỷ giá có thể thay đổi theo thời điểm).
Ý nghĩa hình ảnh trên tiền xu Hàn Quốc
Các đồng tiền xu của Hàn Quốc thường mang những biểu tượng gắn liền với lịch sử và văn hóa dân tộc.
![]()
- 1 won – Mugunghwa (무궁화): Loài hoa được coi là Quốc hoa của Hàn Quốc, hoa này gần giống với hoa dâm bụt Việt Nam. Hoa Mugung mọc khắp nơi và là biểu tượng tinh thần dân tộc của Đại Hàn, tượng trưng cho sức mạnh, tinh thần bất khuất của dân tộc.
- 5 won – Thuyền rùa (거북선): Đây là loại thuyền được sử dụng trong trận thủy chiến với Nhật Bản vào thế kỷ 16
- 10 won – Tháp Dabo (다보탑): Tháp Dabo hay còn được gọi là tháp Đại Bảo – bảo tháp của chùa Bulguksa, chùa tọa lạc tại thành phố Gyeongju, cố đô của Hàn Quốc vào triều đại Silla. Ngôi chùa này được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới
- 50 won – Bông lúa: Hình ảnh tượng trưng cho nền nông nghiệp của Hàn Quốc. Dù hiện nay Hàn Quốc đã trở thành quốc gia công nghiệp nhưng người dân nơi đây vẫn không quên truyền thống dân tộc mình.
- 100 won – Tướng quân Yi Sun Shin (1545 – 1698): Ông được xem là vị tướng vĩ đại nhất triều đại Joseon. Tướng quân Yi Sun Shin chính là người đã chế tạo thuyền rùa và đánh bại 330 thuyền quân Nhật chỉ với 13 chiếc thuyền rùa của ông trong trận thủy chiến Myeongnyang. Và ông cũng được coi là một trong những nhà chiến lược hải quân giỏi nhất trên thế giới.
- 500 won – Chim hạc (두루미): Tượng trưng cho sự phát triển và trường tồn mãi mãi
Ý nghĩa hình ảnh trên tiền giấy Hàn Quốc
![]()
![]()
- 1.000 won – Lee Hwang (이황) (1501-1570): Ông được triều đình hết mực trọng dụng và giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều đại thời Joseon. Ông cũng là thầy giáo vĩ đại và nhà triết học lỗi lạc vào thế kỷ 16
- 5.000 won – Lee Yi (이이) (1536-1584): Lee Yi là học trò của Lee Hwang, 2 thầy trò được mệnh danh là Nhị đại nho thời bấy giờ. Ông nổi tiếng là người thông minh, 3 tuổi biết đọc, 7 tuổi học và hiểu toàn bộ thuyết của Khổng Tử, 13 tuổi đỗ đầu cuộc thi văn chương do triều đình tổ chức. Ông có rất nhiều đóng góp quan trọng cho triều đình. Mặt sau của tờ tiền là Ô Trúc Viên nơi ông sinh ra.
- 10.000 won – Hoàng đế Sejong (세종대왕) (1397-1450): Đây là vị vua nổi tiếng nhất Hàn Quốc, ông là vị vua thứ 4 của triều đại Joseon. Ông là người sáng tạo ra hệ thống chữ viết hiện đại thay cho Hán tự trước đó.
- 50.000 won – Shin Saimdang (신사임당) (1504-1551): Bà là thân mẫu của học giả Lee Yi, không chỉ là mẹ hiền, bà còn là một người vợ vô cùng đảm đang, hết lòng khích lệ chồng mình trong sự nghiệp. Bà đã trở thành hình tượng cho người phụ nữ đức hạnh của Hàn Quốc. Bên cạnh đó, hình ảnh người phụ nữ xuất hiện trên đồng tiền mệnh giá cao nhất của Hàn Quốc cũng giúp truyền tải thông điệp bình đẳng giới.
Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn
1. Sử dụng hệ số Hán Hàn
Trong tiếng Hàn có hai hệ số đếm:
Khi đọc tiền, số điện thoại, năm tháng, người Hàn sử dụng hệ số Hán Hàn.
![]()
Cách đọc số tiền dưới 10.000
Đối với các số nhỏ hơn 10.000, bạn chỉ cần đọc từ hàng lớn đến hàng nhỏ (từ trái sang phải).
Ví dụ 1: Đọc số 689
-
Hàng trăm: 6 → 육백
-
Hàng chục: 8 → 팔십
-
Hàng đơn vị: 9 → 구
👉 Số 689 đọc là: 육백팔십구
Ví dụ 2: Đọc số 7.452
-
Hàng nghìn: 7 → 칠천
-
Hàng trăm: 4 → 사백
-
Hàng chục: 5 → 오십
-
Hàng đơn vị: 2 → 이
👉 Số 7.452 đọc là: 칠천사백오십이
Ví dụ 3: Đọc số 3.060
-
Hàng nghìn: 3 → 삼천
-
Hàng chục: 6 → 육십
👉 Số 3.060 đọc là: 삼천육십
Cách đọc số tiền từ 10.000 đến dưới 100.000.000
Với các số lớn hơn 10.000, tiếng Hàn sử dụng đơn vị 만 (10.000) và tách số theo nhóm 4 chữ số.
Ví dụ
45,700
→ 사만오천칠백
2,480,000
→ 이백사십팔만
6,305,200
→ 육백삼십만오천이백
Cách đọc số tiền từ 100.000.000 trở lên
Khi số tiền đạt đến 100 triệu, tiếng Hàn dùng đơn vị 억.
Ví dụ
120,000,000
→ 일억이천만
640,000,000
→ 육억사천만
315,420,000
→ 삼억일천오백사십이만
Kết luận
Biết cách đọc số tiền trong tiếng Hàn là kỹ năng rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Khi mua sắm, làm thêm hoặc sinh sống tại Hàn Quốc, bạn sẽ thường xuyên phải sử dụng các con số liên quan đến tiền bạc.
Để đọc thành thạo, người học nên:
Sau một thời gian luyện tập, bạn sẽ nhận ra rằng đọc số tiền trong tiếng Hàn không hề khó như ban đầu.